Mỡ máu cao (còn gọi là rối loạn lipid máu, máu nhiễm mỡ, mỡ máu tăng, tăng mỡ máu,…) là một tình trạng rối loạn chuyển hóa. Không phải chỉ người béo mới bị bệnh mà người gầy, ăn kiêng hay ăn chay thì vẫn có thể bị mỡ máu cao như người khác. Vậy, tại sao lại bị mỡ máu cao? Tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây.

Dấu hiệu nhận biết bệnh mỡ máu tăng cao và cách chữa trị

Máu nhiễm mỡ còn được gọi là bệnh mỡ máu cao hay rối loạn chuyển hóa lipid máu. Đây là hiện tượng mà các chỉ số cholesterol, triglycerid khi đi xét nghiệm thấy cao hơn mức bình thường (cholesterol cao hơn 5,3 mmol/L hoặc triglycerid cao hơn 2,2 mmol/L).

Cholesterol “xấu” trong cơ thể xây dựng và hình thành các khối hoặc mảng bám trên thành động mạch. Quá nhiều mảng bám trong các động mạch của tim có thể gây ra cơn đau tim, gây xơ vữa động mạch, đột quỵ não.

Chất béo trung tính xuất phát từ lượng calo bạn ăn nhưng không đốt cháy ngay lập tức. Triglyceride được lưu trữ trong các tế bào chất béo. Chúng được phóng thích như năng lượng khi bạn cần chúng. Tuy nhiên, nếu bạn ăn nhiều calo hơn lượng bạn đốt cháy, chất béo trung tính có thể tích tụ lại.

Nồng độ LDL và triglyceride cao khiến bạn có nguy cơ bị đau tim và đột quỵ cao hơn. Mức cholesterol HDL thấp có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn. 

Bạn có thể bị rối loạn lipid máu và không bao giờ biết. Giống như tăng huyết áp, mỡ máu cao không có triệu chứng rõ ràng. Nó thường được phát hiện trong một xét nghiệm máu định kỳ.

Tuy nhiên, rối loạn lipid máu có thể dẫn đến bệnh tim mạch, có các triệu chứng điển hình. Nồng độ cholesterol LDL cao có liên quan đến bệnh động mạch vành (CAD) – tắc nghẽn trong động mạch của tim và bệnh động mạch ngoại biên (PAD) – tắc nghẽn trong động mạch chân của bạn. CAD có thể dẫn đến đau ngực và cuối cùng là một cơn đau tim. Triệu chứng chính của PAD là đau chân khi đi bộ.

Tại sao người gầy vẫn bị mỡ máu tăng cao ?

Thông thường, mọi người sẽ nghĩ rằng, người béo phì, thừa cân mới phải lo đến tình trạng bị mỡ máu cao nhưng điều đó là sai lầm. Người gầy, ăn chay trường vẫn có thể bị mỡ máu cao như thường. Dưới đây là một số lý do quan trọng giải thích tại sao người gầy vẫn có thể bị mỡ máu.

Rối loạn chuyển hóa

Cholesterol trong cơ thể chúng ra có 2 nguồn: 75% do gan tổng hợp và 25 do thức ăn tiêu thụ từ bên ngoài. Do đó, việc tiêu thụ đồ ăn chỉ chiếm một phần nhỏ nguyên nhân dẫn đến mỡ máu cao. Nguyên nhân quan trọng nhất là sự rối loạn chuyển hóa trong gan, dẫn đến việc tổng hợp cholesterol của gan trục trặc, từ đó gây nên tình trạng mỡ máu cao.

Ngoài nguyên nhân này, người gầy bị mỡ máu cao do:

Lười vận động

Một trong những lý do chính tại sao những người gầy bị mỡ máu cao cao là vì họ không tập thể dục thường xuyên. Điều này làm tăng mức độ axit béo bão hòa, làm tăng mức cholesterol. Ngoài ra, hầu hết mọi người thường sử dụng các đồ công nghệ như xem truyền hình hoặc sử dụng máy tính khi rảnh rỗi, từ đó, làm giảm hoạt động thể chất và làm tăng mỡ máu.

Thói quen ăn uống thiếu khoa học

Ăn các loại thực phẩm có chứa axit béo bão hòa thường xuyên có thể làm tăng mỡ máu. Một số loại thực phẩm giàu cholesterol xấu là lòng đỏ trứng, thịt lợn, tôm, bơ thực vật và gan. Hầu hết những người gầy ăn ít thức ăn nhưng họ vẫn bị rối loạn lipid máu vì họ không ăn thức ăn bổ dưỡng.

Uống rượu

Uống rượu quá mức có thể làm tăng mỡ máu trong cơ thể. Khi bạn uống quá nhiều rượu, nó không được chuyển hóa bởi cơ thể làm tăng mức độ lipoprotein mật độ thấp (LDL).

Stress, căng thẳng

Công việc, các mối quan hệ xã hội ngày nay làm tăng mức độ căng thẳng, đó là một trong những nguyên nhân chính gây ra cholesterol cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mức độ căng thẳng gia tăng có thể dẫn đến tích lũy glucose và axit béo làm tăng mỡ máu.

Gen của bạn

Gen của bạn cũng chịu trách nhiệm tăng lượng cholesterol trong cơ thể bạn. Cholesterol được sản xuất bởi gan có thể được thực hiện từ bất kỳ thực phẩm nào bạn ăn. Các gen của bạn ảnh hưởng đến chức năng của gan trong vấn đề này.

Chính vì những nguyên nhân này mà người gầy có thể bị mỡ máu cao. Do đó, đừng chủ quan và sống buông thả bản thân.

Hậu quả nghiêm trọng của mỡ máu cao nếu không được điều trị kịp thời

Mỡ máu cao tạo thành mảng bám vào thành mạch, làm chậm hoặc chặn dòng máu đi qua mạch. Từ đó, chúng làm tăng nhiều bệnh lý nguy hiểm cho cơ thể:

Bệnh mạch vành ở tim

Các triệu chứng của bệnh tim có thể khác nhau đối với nam và nữ. Tuy nhiên, bệnh tim vẫn là kẻ giết người số một của cả hai giới ở Hoa Kỳ. Các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh, bao gồm:

– Đau thắt ngực, đau ngực

– Buồn nôn

– Khó thở

– Đau ở cổ, hàm, bụng trên hoặc lưng

– Tê hoặc lạnh ở chi dưới của bạn

Đột quỵ

Sự tích tụ mảng bám do mỡ máu cao gây ra khiến bạn có nguy cơ nghiêm trọng về việc giảm hoặc không cung cấp đủ máu cho một phần quan trọng của bộ não. Đây là những gì xảy ra khi đột quỵ.

Đột quỵ là một trường hợp cấp cứu y tế. Điều quan trọng là bạn phải hành động nhanh và tìm kiếm sự điều trị y tế nếu bạn hoặc bất kỳ ai nhận thấy các triệu chứng của đột quỵ. Những triệu chứng này bao gồm:

– Mất thăng bằng và ngã đột ngột

– Chóng mặt đột ngột

– Méo mặt không đối xứng (rủ mí mắt và miệng một bên)

– Không có khả năng di chuyển, đặc biệt chỉ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể

– Nhầm lẫn

– Tê ở mặt, cánh tay hoặc chân, đặc biệt là ở một bên của cơ thể

– Mờ mắt, thị lực bị mờ hoặc tầm nhìn kém

– Đau đầu dữ dội đột ngột

Đau tim

Các động mạch cung cấp máu cho tim có thể từ từ thu hẹp do sự tích tụ mảng bám. Quá trình này được gọi là xơ vữa động mạch. Chúng xảy ra chậm theo thời gian và không có triệu chứng. Cuối cùng, một mảng của mảng bám có thể vỡ ra. Khi điều này xảy ra, một cục máu đông sẽ hình thành xung quanh mảng bám. Nó có thể ngăn chặn lưu lượng máu đến cơ tim và làm mất đi oxy và chất dinh dưỡng.

Sự thiếu thốn này được gọi là thiếu máu cục bộ. Khi tim bị tổn thương hoặc một phần của tim bắt đầu chết do thiếu oxy, nó được gọi là cơn đau tim. Thuật ngữ y khoa cho cơn đau tim là nhồi máu cơ tim.

Dấu hiệu của cơn đau tim bao gồm:

– Đau ở ngực hoặc cánh tay

– Khó thở

– Lo lắng hoặc một cảm giác mình sắp chết

– Chóng mặt

– Buồn nôn, khó tiêu hoặc ợ nóng

– Mệt mỏi quá mức

Đau tim là một trường hợp cấp cứu y tế. Thiệt hại cho tim không thể phục hồi hoặc thậm chí gây tử vong nếu điều trị không bắt đầu sau vài giờ xuất hiện cơn đau tim.

Bệnh động mạch ngoại biên

Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) có thể xảy ra khi mảng bám tích tụ trong thành động mạch. Điều này sẽ ngăn chặn dòng chảy của máu trong các động mạch cung cấp máu cho thận, cánh tay, dạ dày, chân và bàn chân.

Các triệu chứng của PAD sớm có thể bao gồm:

– Chuột rút

– Đau nhức cơ thể

– Mệt mỏi

– Đau ở chân khi hoạt động hoặc tập thể dục

– Khó chịu ở chân và bàn chân

Khi PAD tiến triển, các triệu chứng xảy ra thường xuyên hơn và thậm chí xảy ra ngay cả khi bạn nghỉ ngơi. Các triệu chứng sau có thể xảy ra do lưu lượng máu giảm, bao gồm:

– Da chân mỏng, nhợt nhạt

– Hoại tử mô do thiếu nguồn cung cấp máu

– Loét ở chân và bàn chân không thể chữa lành hoặc chữa lành rất chậm

– Tình trạng đau chân không biến mất khi nghỉ ngơi

– Đau trong đốt chân của bạn

– Chuột rút ở chân

– Móng chân dày

– Ngón chân chuyển sang màu xanh, nhợt nhạt

– Một chân bị lạnh so với chân còn lại

Những người bị PAD có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc cắt cụt chi.

Cách phòng ngừa và cải thiện mỡ máu cao hiệu quả, an toàn

Để ngăn ngừa và điều trị hiệu quả tình trạng rối loạn lipid máu, cần tuân thủ chặt chẽ các cách sau:

Luyện tập thể dục đều đặn

Tập thể dục giúp làm tăng nồng độ cholesterol HDL. Nó cũng có thể làm giảm mức cholesterol LDL và chất béo trung tính (triglycerid). Bạn hãy cố gắng tập thể dục trong 30 phút, 4 đến 6 lần một tuần.

Giảm cân nếu bạn đang thừa cân

Thừa cân có thể làm tăng mức cholesterol của bạn. Giảm cân, thậm chí chỉ 2 – 4 kg có thể làm giảm lượng cholesterol, cholesterol LDL và chất béo trung tính.

Nếu bạn hút thuốc, hãy bỏ thuốc lá

Hút thuốc làm giảm cholesterol HDL của bạn. Ngay cả khi bạn tiếp xúc với khói thuốc thụ động (hít phải khói thuốc lá do người khác hút) cũng làm ảnh hưởng đến mức HDL của bạn. 

Thiết lập một chế độ ăn uống lành mạnh cho tim

– Ăn nhiều trái cây và rau tươi

Trái cây và rau quả có hàm lượng chất béo tự nhiên thấp. Hãy thêm chúng vào chế độ ăn uống của bạn. Đây cũng là nguồn chất xơ, vitamin và khoáng chất tốt nhất cho cơ thể của bạn. Tuy nhiên, hãy tránh xa khoai tây, ngô hoặc gạo bởi chúng là carbohydrate.

– Chọn chất béo “tốt”

Chất béo là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh, nhưng có chất béo “xấu” và chất béo “tốt”. Chất béo “xấu” bao gồm chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Chúng được tìm thấy trong các loại thực phẩm như:

+ Bơ

+ Dừa và dầu cọ

+ Chất béo thực vật đã bão hòa hoặc được hydro hóa một phần như bơ thực vật

+ Mỡ động vật trong thịt

+ Chất béo trong các sản phẩm sữa nguyên kem.

– Hạn chế lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống của bạn. Tránh chất béo trans (chất béo bão hòa) hoàn toàn.

Chất béo không bão hòa là chất béo “tốt”. Hầu hết các chất béo trong cá, rau, ngũ cốc và các loại hạt đều không bão hòa. Cố gắng ăn chất béo chưa bão hòa thay cho chất béo bão hòa. Ví dụ, sử dụng dầu ô liu hoặc dầu hạt cải khi nấu thay vì bơ.

– Sử dụng các phương pháp nấu ăn lành mạnh hơn

Nướng và rang là cách nấu ăn lành mạnh. Hãy bỏ mỡ hoặc da bên ngoài thực phẩm trước khi nấu. Sử dụng chảo không dính hoặc dụng cụ nấu ăn không dính thay vì thêm chất béo như bơ thực vật. Khi ăn ngoài tiệm, hãy hỏi thức ăn được chuẩn bị như thế nào. Bạn có thể yêu cầu thức ăn của bạn được nướng hoặc rang thay vì chiên.

– Tìm kiếm các nguồn thịt là nguồn cung cấp protein tốt. 

Cá, đậu, các loại hạt, đậu Hà Lan và đậu lăng cũng cung cấp protein nhưng không có cholesterol và chất béo. Chúng cũng chứa chất xơ và các chất dinh dưỡng khác. Hãy thử nghiệm một bữa ăn không có thịt mỗi tuần. Hãy thử thay thế đậu cho thịt trong một công thức yêu thích. Ăn một chút hạnh nhân hoặc hồ đào. Đậu nành cũng là một nguồn protein rất tốt.

– Bổ sung chất xơ trong chế độ ăn uống của bạn

Thêm các nguồn chất xơ tốt vào bữa ăn của bạn. Những ví dụ bao gồm:

+ Hoa quả và rau

+ Ngũ cốc nguyên hạt (chẳng hạn như bột yến mạch, yến mạch nguyên hạt và lúa mạch)

+ Các loại đậu

+ Các loại hạt (như hạt lanh).

Ngoài chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt cung cấp vitamin B và các chất dinh dưỡng quan trọng không được tìm thấy trong các loại thực phẩm khác.

– Ăn nhiều cá hơn

Cá là nguồn axit béo omega-3 dồi dào. Đây là những chất béo tốt cho tim của bạn. Dầu cá có nguồn gốc từ thiên nhiên là nguồn cung cấp omega-3 tốt nhất. Chúng bao gồm cá hồi, cá ngừ, cá thu và cá mòi.

– Thêm chất bổ sung vào chế độ ăn uống của bạn

Nếu thay đổi chế độ ăn uống của bạn là không đủ, một số chất bổ sung có thể giúp cải thiện mức cholesterol của bạn. Một số ví dụ bao gồm:

+ Sterol và stanol thực vật: Sterol và stanol thực vật có thể giúp cơ thể bạn hấp thu cholesterol. Sterol đã được thêm vào một số loại thực phẩm, bao gồm nước cam và sữa chua. Bạn cũng có thể tìm thấy sterol và stanol trong một số chất bổ sung chế độ ăn uống.

+ Axit béo omega-3: Nếu bạn bị bệnh tim hoặc chất béo trung tính cao, hãy cân nhắc dùng bổ sung omega-3 hoặc dầu cá. Hãy chắc chắn rằng chất bổ sung có ít nhất 1.000 mg EPA và DHA. Đây là những axit béo omega-3 cụ thể được tìm thấy trong cá.

+ Bổ sung gạo lứt

Gạo lứt giúp giảm lượng cholesterol cơ thể bạn tạo ra. Hãy bổ sung nó vào thực đơn ăn uống hàng ngày với lượng là 1.200 mg mỗi ngày chia làm hai lần. Hãy trao đổi với chuyên gia trước khi dùng gạo lứt.

Bổ sung các sản phẩm thiên nhiên giúp hạ mỡ máu an toàn, hiệu quả